Kinh thiên động địa
Direct English translation
Shaking heaven and moving earth.
Equivalent English version
Earth-shattering
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự việc, hành động hoặc ảnh hưởng gây chấn động rất mạnh, làm dư luận hoặc hoàn cảnh xung quanh bị tác động dữ dội. Thường dùng để nhấn mạnh quy mô, mức độ ghê gớm hoặc tầm ảnh hưởng lớn lao của một hiện tượng.
English explanation
Refers to something so powerful or dramatic that it causes an enormous stir or impact. It is used to emphasize the immense scale, intensity, or far-reaching effect of an event or action.